Dịch nghĩa:
あのお店ではおいしいリンゴが販売中です。
Cửa hàng kia đang bán những quả táo ngon.
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
売
Mại
bán
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm