Dịch nghĩa:
あなたは1ヶ月に何冊の本を読みますか。
Bạn đọc bao nhiêu quyển sách một tháng?
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
何
Hà
gì
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc