Dịch nghĩa:
あなたは私を兄と間違えておられたようですね。
Có vẻ như bạn đã nhầm tôi với anh trai mình.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
兄
Huynh
anh trai; anh cả
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác