Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは相当そうとうやつれているようだね。
Bạn trông có vẻ kiệt sức nhỉ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

相当
そうとう
tương ứng với; tương đương với
窶れる
やつれる
trở nên hốc hác; trở nên gầy gò; trở nên tiều tụy; trở nên kiệt sức (do bệnh tật, lo lắng, v.v.)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

相
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
当
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật