Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは、
手
て
をあげなければならない。
Bạn phải giơ tay lên.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
手
Thủ
tay