Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはイタリア
語
ご
で
数
かず
をかぞえられる?
Bạn có đếm được bằng tiếng Ý không?
Từ vựng:
イタリア語
イタリアご
tiếng Ý
数
かず
số lượng
数える
かぞえる
đếm
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
数
Số
số; sức mạnh