Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは、きっと、
今
いま
とても
忙
いそが
しいのでしょう。
Chắc hẳn bây giờ bạn rất bận.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
迚も
とても
rất; cực kỳ
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên