Dịch nghĩa:
あなたはお暇な時には何をなさいます?
Bạn làm gì khi rảnh rỗi?
Từ vựng:
Hán tự:
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
時
Thời
thời gian; giờ
何
Hà
gì