Dịch nghĩa:
あなたの話を信じるのはちょっと無理ですね。
Thật khó để tin vào câu chuyện của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
信
Tín
niềm tin; sự thật
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật