Dịch nghĩa:
あなたの手紙を間違ってあけてしまってすいませんでした。
Tôi xin lỗi vì đã vô tình mở thư của bạn.
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác