Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
姉
ねえ
さんはピアノが
上手
じょうず
ですね。
Chị của bạn chơi piano rất giỏi nhỉ.
Từ vựng:
姉さん
ねえさん
chị gái
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay