Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのスーツケース、
運
はこ
んであげますよ。
Để tôi xách vali cho bạn.
Từ vựng:
スーツケース
vali
運ぶ
はこぶ
mang; vận chuyển
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ