Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
母
かあ
さんとお
父
とう
さんは
家
いえ
にいましたか。
Bố mẹ bạn có ở nhà không?
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
お父さん
おとうさん
bố; ba
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
父
Phụ
cha
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ