Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたにそれを
見
み
せてあげましょう。
Để tôi cho bạn xem cái này.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy