Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
詩
し
を
書
か
くとは
知
し
らなかった。
Tôi không biết bạn viết thơ.
Từ vựng:
詩
し
thơ
書く
かく
viết; sáng tác
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
詩
Thi
thơ
書
Thư
viết
知
Tri
biết; trí tuệ