Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
言
い
ったことは、かなり
場違
ばちが
いでした。
Những gì bạn nói khá là không phù hợp.
Từ vựng:
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
場違い
ばちがい
không phù hợp; không thích hợp; nổi bật
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
場
Trường
địa điểm
違
Vi
khác biệt; khác