Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
言
い
ったことはおおむね
正
ただ
しかった。
Những gì bạn nói chủ yếu là đúng.
Từ vựng:
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
概ね
おおむね
nói chung; chủ yếu
正しい
ただしい
đúng; chính xác
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
正
Chính
chính xác; công bằng