Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが助たすけてくれなかったら私わたしはおぼれていたことでしょう。
Nếu bạn không giúp đỡ, có lẽ tôi đã chết đuối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

助ける
たすける
cứu; giải cứu
呉れる
くれる
cho; để cho
私
わたくし
tôi
溺れる
おぼれる
chìm; đuối nước
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

助
Trợ giúp đỡ
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật