Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがこれ
食
た
べるんなら、
私
わたし
も
食
た
べる。
Nếu bạn ăn cái này, tôi cũng sẽ ăn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
食べる
たべる
ăn
私
わたくし
tôi
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
私
Tư
tư nhân; tôi