Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたぁ〜!タオルが
必要
ひつよう
なんだけど!
Này, tôi cần một cái khăn tắm đây!
Từ vựng:
あな
a!; ôi!
タオル
khăn
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
Hán tự:
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính