Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あっちにエレベーターがあるみたいだよ。
Có vẻ như có thang máy ở phía kia kìa.
Từ vựng:
エレベーター
thang máy
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
みたい
giống như; tương tự