Dịch nghĩa:

Có rất nhiều tòa nhà cao tầng xung quanh đây.

Hán tự:

Nhất một
Đái dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
Siêu vượt qua; siêu-; cực-
Cao cao; đắt
Tằng tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
Kiến xây dựng