Dịch nghĩa:
あいつは執念深いから気をつけた方がいいよ。
Thằng đó rất dai dẳng nên cần phải cẩn thận.
Từ vựng:
Hán tự:
執
Chấp
nắm giữ; kiên trì
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
深
Thâm
sâu; tăng cường
気
Khí
tinh thần; không khí
方
Phương
hướng; người; lựa chọn