Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あいつの
方
ほう
がお
前
まえ
よりカッコいいぞ。
Anh ta đẹp trai hơn cậu đấy.
Từ vựng:
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
お前
おまえ
bạn
格好
かっこう
hình dáng; hình thức; dáng; tư thế; dáng điệu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
前
Tiền
phía trước; trước