Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あいつと遊あそびに出でかけても楽たのしくないんだ。
Đi chơi với hắn thì chẳng vui chút nào.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
楽しい
たのしい
vui vẻ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

遊
Du chơi
出
Xuất ra ngoài
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật