Dịch nghĩa:
"pronounce"ってどうやって発音するの?
"pronounce" phát âm thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn