Dịch nghĩa:
「-osity」は語尾が「-ous」の形容詞から作られる抽象名詞の語尾。
"Hậu tố '-osity' được tạo ra từ các tính từ có hậu tố '-ous' để tạo thành danh từ trừu tượng."
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
尾
Vĩ
đuôi; cuối; đơn vị đếm cá; sườn núi thấp
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
容
Dong
chứa; hình thức
詞
Từ
từ ngữ; thơ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
抽
Trừu
nhổ; kéo; trích xuất; xuất sắc
象
Tượng
voi; hình dạng
名
Danh
tên; nổi tiếng