Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
iPhoneアップデートしなきゃよかった。
Giá như tôi không cập nhật iPhone.
Từ vựng:
アップデート
cập nhật
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu