Dịch nghĩa:
『In My Life』は、母さんが大好きなビートルズの曲よ。
"In My Life" là bài hát của The Beatles mà mẹ tôi rất yêu thích.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng