Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
5年間
ごねんかん
、
兄
あに
からは
何
なに
の
音沙汰
おとさた
もありません。
Đã 5 năm không có tin tức gì từ anh trai tôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
年間
ねんかん
một năm
兄
あに
anh trai; anh cả
何
なん
gì
音
おと
âm thanh; tiếng động
沙汰
さた
vụ việc; tình trạng; sự cố; vấn đề
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian
兄
Huynh
anh trai; anh cả
何
Hà
gì
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
沙
Sa
cát
汰
Thải
giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa