Dịch nghĩa:

2:30 chiều ngày 20 tháng 10 thế nào?

Hán tự:

Nguyệt tháng; mặt trăng
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Trú ban ngày; trưa
Thời thời gian; giờ
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-