Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
L・Aレーカースはゲームに
勝
か
つにちがいない。
LA Lakers chắc chắn sẽ thắng trận.
Từ vựng:
ゲーム
trò chơi
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng