Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
9時
きゅうじ
までにそこに
行
い
かなければなりません。
Tôi phải đến đó trước 9 giờ.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng