Dịch nghĩa:
7時までここにお邪魔していていいかい?
Tôi có thể ở đây đến 7 giờ được không?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
邪
Tà
tà ác
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma