Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
7時
ななじ
にモーニングコールをお
願
ねが
いできますか。
Có thể nhờ gọi thức dậy lúc 7 giờ không?
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
モーニングコール
cuộc gọi báo thức
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn