Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
7時
ななじ
から8
時
とき
の
間
ま
に
電話
でんわ
してください。
Xin vui lòng gọi điện trong khoảng từ 7 đến 8 giờ.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện