Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
5時
ごじ
までお
待
ま
ちください。その
頃
ころ
には
彼
かれ
ももどりますから。
Xin đợi đến 5 giờ. Anh ấy sẽ trở lại vào lúc đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
待つ
まつ
chờ đợi
下さる
くださる
cho; ban tặng
其の
その
đó; cái đó
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
彼
かれ
anh ấy
戻る
もどる
quay lại
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó