Dịch nghĩa:
1990年の主な出来事は何でしたか。
Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
主
Chủ
chủ; chính
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
何
Hà
gì