Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
11時
じゅういちじ
カッキリに
駅
えき
に
来
き
てください。
Hãy đến đúng 11 giờ tại ga.
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
駅
えき
ga tàu; nhà ga
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
駅
Dịch
nhà ga
来
Lai
đến; trở thành