Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
104のオペレーターに
聞
き
いてみて。
Hãy hỏi tổng đài 104 xem sao.
Từ vựng:
オペレーター
người vận hành
聞く
きく
nghe
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe