Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
100ドルでどのくらいの
間
ま
やっていけますか。
Bạn có thể sống bao lâu với 100 đô la?
Từ vựng:
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian