Dịch nghĩa:

Bạn định làm việc đến 10 giờ tối à?

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Ngoan bướng bỉnh
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)