Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
髪
かみ
ね、
切
き
ってもらったばっかりなのよ。
Tóc tôi vừa mới cắt xong.
Từ vựng:
髪
かみ
tóc (trên đầu)
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
髪
Phát
tóc đầu
切
Thiết
cắt; sắc bén