Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
高校生
こうこうせい
向
む
けにはこの
辞書
じしょ
がいいです。
Cuốn từ điển này tốt cho học sinh trung học.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
高校生
こうこうせい
học sinh trung học phổ thông
此の
この
này
辞書
じしょ
từ điển
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
生
Sinh
sinh; cuộc sống
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết