Dịch nghĩa:
駅まではバスで10分ぐらいかかります。
Đi xe buýt đến ga mất khoảng 10 phút.
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100