Dịch nghĩa:
駅の近くにおいしいケーキ屋さんができたらしいよ。
Nghe nói có tiệm bánh ngon mới mở gần ga đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng