Dịch nghĩa:
馬に乗ってこの小川を飛び越えてみよう。
Hãy cưỡi ngựa vượt qua con suối này xem sao.
Từ vựng:
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
乗
Thừa
lên xe; nhân
小
Tiểu
nhỏ
川
Xuyên
sông; dòng suối
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam