Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
馬
うま
に
乗
の
ったのは、あれが
初
はじ
めてだった?
Đây là lần đầu tiên bạn cưỡi ngựa?
Từ vựng:
馬
うま
ngựa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
あれ
hả?
初めて
はじめて
lần đầu tiên
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
乗
Thừa
lên xe; nhân
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu