Dịch nghĩa:
飲み物は冷たくておいしそうに見えた。
Đồ uống trông lạnh và ngon.
Từ vựng:
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy