Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
飲
の
み
物
もの
が、カップホルダーに
入
はい
んなかった。
Đồ uống không vừa với giá đỡ ly.
Từ vựng:
飲み物
のみもの
đồ uống; thức uống
カップ
cốc; cúp
ホルダー
giá đỡ
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
入
Nhập
vào; chèn